xương khô

xương khô

Một cây xương khô mọc trên sườn đồi đá.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xương khô một loại cây thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae), tên khoa học Euphorbia tirucalli. Cây này thường được trồng làm cảnh hoặc làm hàng rào, thân mọng nước, nhánh nhỏ, dễ gãy, nhựa trắng như sữa.
    • Xương khô cũng có thể chỉ phần xương đã mất hết thịt, khô trơ trụi, thường dùng trong ngữ cảnh so sánh hoặc mô tả sự gầy gò, khẳng khiu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (cây):

    • Nhà tôi trồng một hàng xương khô để làm rào chắn. (Cây xương khô được trồng để ngăn cách khu vực.)
    • Nhựa của cây xương khô rất độc, cần tránh tiếp xúc với da. (Nhựa cây có thể gây kích ứng hoặc nguy hiểm.)
  • Danh từ (xương trơ):

    • Con chó tha về một khúc xương khô. (Một mảnh xương đã khô, không còn thịt.)
    • Sau cơn hạn hán, xác con lạc đà chỉ còn lại bộ xương khô. (Xương đã khô kiệt, không còn mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xương khô" (ẩn dụ): chỉ người rất gầy, ốm yếu, như chỉ còn da bọc xương.

    • Anh ta gầy như xương khô sau trận ốm. (Cơ thể anh ta tiều tụy, thiếu sức sống.)
  • "xương khô" (thực vật học): tên gọi phổ biến của cây Euphorbia tirucalli trong đời sống hàng ngày.

    • Cây xương khô dễ trồng, ít cần nước, thích hợp với vùng khô hạn. (Đặc điểm sinh thái của cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Xương (danh từ): bộ phận cứng trong cơ thể động vật.

    • Xương sườn bị gãy sau tai nạn. (Bộ phận xương bảo vệ nội tạng.)
  • Khô (tính từ): trạng thái không còn nước hoặc chất lỏng.

    • Quần áo đã khô sau khi phơi nắng. (Trái nghĩa với ướt.)
  • Xương rồng (danh từ): cây mọng nước khác, thuộc họ Cactaceae, thường gai.

    • Cây xương rồng gai nhọn. (Khác với xương khô cây không gai.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây xương (danh từ): một loại cây khác thuộc họ Thầu dầu, cũng thân mọng nước, nhưng không phải Euphorbia tirucalli.

    • Cây xương thường được trồng trong chậu cảnh. (Gần giống nhưng khác loài.)
  • Cây sữa (danh từ): tên gọi khác của cây xương khô do nhựa trắng như sữa.

    • Nhựa cây sữa có thể gây mắt. (Nhấn mạnh đặc điểm nhựa.)
Thành ngữ liên quan
  • Gầy như xương khô: rất gầy, hốc hác.
    • Sau thời gian dài bệnh tật, ông ấy gầy như xương khô. (Hình ảnh so sánh mức độ gầy.)